Van 1 chiều đồng lò xo MIHA DN40 là gì?
Van 1 chiều đồng lò xo MIHA DN40 (1 1/2 inch – Ø49mm) là thiết bị kiểm soát dòng chảy một chiều trong hệ thống cấp nước, giúp ngăn hiện tượng nước hồi ngược gây tụt áp và ảnh hưởng đến thiết bị.
DN40 là kích thước thường dùng trong các hệ thống cấp nước trục chính quy mô lớn, nơi yêu cầu lưu lượng cao và vận hành ổn định liên tục.

Ưu điểm nổi bật
- Đáp ứng tốt hệ thống lưu lượng lớn, vận hành liên tục
- Chịu áp lực PN16 ổn định trong hệ thống tải cao
- Lò xo inox phản ứng nhanh → đóng kín gần như tức thì
- Thân đồng dày → tăng độ bền và khả năng chịu lực
- Giảm dao động áp lực trong đường ống
- Hoạt động ổn định trong môi trường áp lực thay đổi
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | DN40 – 1 1/2 inch – Ø49mm |
| Thương hiệu | Minh Hoà (MIHA) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Kiểu van | 1 chiều lò xo |
| Kết nối | Ren trong |
| Tiêu chuẩn ren | BS21 / ISO 228 |
| Áp lực làm việc | 16 Bar |
| Nhiệt độ | Max 90°C |
| Chiều dài (L) | ~74 mm |
| Môi trường | Nước sạch |
Cấu tạo kỹ thuật
- Thân van: Đồng thau đúc nguyên khối → chịu áp và chống biến dạng
- Khoang dòng chảy: Mở rộng → giảm cản trở dòng
- Đĩa van: Đồng → tối ưu đóng mở
- Trục định hướng: Giữ chuyển động chính xác
- Gioăng kín: NBR → đảm bảo kín nước tuyệt đối
- Lò xo: Inox → tăng tốc độ phản hồi

Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động hoàn toàn tự động:
- Dòng nước đi đúng chiều → áp lực đẩy đĩa van mở
- Khi lưu lượng giảm → đĩa van dần đóng
- Khi dừng dòng → lò xo ép kín
- Khi có dòng ngược → van đóng ngay lập tức
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước trục chính tòa nhà
- Hệ thống cấp nước khu dân cư
- Đường ống phân phối nước quy mô lớn
- Hệ thống bơm công suất trung – lớn
- Hệ thống kỹ thuật công trình
- Hệ thống HVAC, PCCC
So sánh van 1 chiều lò xo MIHA DN40 và MBV DN40
| Tiêu chí | MIHA DN40 | MBV DN40 |
| Phân khúc | Cao cấp | Phổ thông |
| Thương hiệu | Minh Hoà | Minh Hoà |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam |
| Kích thước | DN40 – Ø49mm | DN40 – Ø49mm |
| Áp lực | PN16 | PN10 |
| Độ dày thân | Dày, chắc | Mỏng hơn |
| Lưu lượng | Ổn định cao | Trung bình |
| Lò xo | Inox cao cấp | Inox tiêu chuẩn |
| Độ kín | Rất cao | Khá |
| Độ bền | 7–10 năm | 3–5 năm |
| Độ ổn định | Rất cao | Trung bình |
| Khả năng chịu tải | Tốt | Hạn chế hơn |
| Ứng dụng | Công trình lớn, PCCC | Dân dụng |
| Giá | Cao hơn | Rẻ hơn |
Hướng dẫn lắp đặt chi tiết
Bước 1: Chuẩn bị
- Kiểm tra van trước khi lắp
- Làm sạch đường ống
Bước 2: Xác định vị trí
- Lắp đúng chiều mũi tên
- Nên lắp trên trục chính hoặc sau bơm
Bước 3: Lắp đặt
- Quấn băng tan 10–15 vòng
- Vặn tay trước → siết bằng mỏ lết
- Căn chỉnh thẳng trục
Bước 4: Kiểm tra
- Mở nước từ từ
- Kiểm tra rò rỉ
- Đảm bảo van hoạt động tốt












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.